LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN YONSEI 2-2 (8 TUẦN – 22 BUỔI)
Tuần 1
Buổi 1: Chuyển tuyến bằng phương tiện công cộng
• Từ vựng mới: chuyển tuyến, xe buýt, tàu điện, lối ra, bản đồ giao thông.
• Ngữ pháp:
• -다가: rồi thì (nối 2 hành động).
• -아/어서: vì… nên.
Buổi 2: Hướng đi nhanh – chọn tuyến đường hợp lý
• Từ vựng mới: ga trung tâm, lên xe, đi thẳng, rẽ trái, giao lộ.
• Ngữ pháp:
• -으려면: nếu muốn (làm gì).
• -으로 해서: đi thông qua.
Buổi 3: Ghi nhớ từ vựng hiệu quả
• Từ vựng mới: ghi nhớ, sử dụng, từ vựng, hiệu quả, lặp lại.
• Ngữ pháp:
• -어야: phải (làm gì).
• -을 수 있다: có thể.
Tuần 2
Buổi 4: Đăng ký trực tiếp hoặc online
• Từ vựng mới: đăng ký, trực tiếp, qua mạng, mẫu đơn, thủ tục.
• Ngữ pháp:
• -거나: hoặc là.
• -으시다: kính ngữ.
Buổi 5: Mở tài khoản ngân hàng
• Từ vựng mới: ngân hàng, mở tài khoản, chứng minh thư, mật khẩu, giao dịch.
• Ngữ pháp:
• 동안: trong khi.
• -아/어 보다: thử làm.
Buổi 6: Gửi bưu phẩm bằng đường hàng không
• Từ vựng mới: gửi hàng, bưu phẩm, máy bay, phí gửi, nhận hàng.
• Ngữ pháp:
• -을 건가요?: định làm gì?
• -고 있다: đang.
Tuần 3
Buổi 7: Mua sắm – chọn sản phẩm hot
• Từ vựng mới: sản phẩm, nổi tiếng, mua hàng, giảm giá, đánh giá.
• Ngữ pháp:
• -다고 하다: nghe nói.
• -은/는 것 같다: có vẻ là.
Buổi 8: Rủ bạn bè đi dã ngoại
• Từ vựng mới: dã ngoại, chuẩn bị, thức ăn, địa điểm, bạn bè.
• Ngữ pháp:
• -자고 하다: rủ rê.
• -을까요?: cùng làm gì không?
Buổi 9: Truyền đạt lời nhờ vả của người khác
• Từ vựng mới: đặt bàn, gọi món, sếp, đồng nghiệp, tin nhắn.
• Ngữ pháp:
• -어 달라고 하다: nhờ ai làm.
• -아/어 주다: làm giúp.
Tuần 4
Buổi 10: Giao đồ ăn tận nhà
• Từ vựng mới: giao hàng, đặt đồ ăn, món ăn, địa chỉ, thanh toán.
• Ngữ pháp:
• -았/었던: đã từng.
• -기 때문에: bởi vì.
Buổi 11: 📝 Kiểm tra giữa kỳ (tổng kết bài 11–15)
Buổi 12: Miêu tả triệu chứng bệnh
• Từ vựng mới: sốt, đau đầu, khó chịu, nằm nghỉ, thuốc.
• Ngữ pháp:
• -는 데다가: thêm vào đó.
• -거나 하다: đại khái là.
Tuần 5
Buổi 13: Xử lý khi bị thương
• Từ vựng mới: bị thương, thuốc bôi, vệ sinh, sát trùng, bông băng.
• Ngữ pháp:
• -지 않으면 안 되다: phải (không làm không được).
• -이라도: dù chỉ là.
Buổi 14: So sánh sở thích
• Từ vựng mới: phim, sách, ca nhạc, trò chơi, giải trí.
• Ngữ pháp:
• -만큼: bằng như.
• -밖에 없다: chỉ có.
Buổi 15: Vật thân thuộc trong gia đình
• Từ vựng mới: đàn piano, tranh vẽ, đồ lưu niệm, mẹ, bố.
• Ngữ pháp:
• -을 줄 알다: biết làm gì.
• -던: đã từng (liên kết danh từ).
Tuần 6
Buổi 16: Lập kế hoạch tương lai
• Từ vựng mới: kế hoạch, mục tiêu, ngành học, định hướng, lựa chọn.
• Ngữ pháp:
• -던데요: cảm nhận.
• -으려고 하다: định làm.
Buổi 17: Tốt nghiệp sắp đến
• Từ vựng mới: tốt nghiệp, học kỳ, bài luận, lịch trình, sát hạch.
• Ngữ pháp:
• -을 줄 알았다: tưởng là.
• -고 나서: sau khi.
Buổi 18: Đặt chỗ lưu trú khi du lịch
• Từ vựng mới: khách sạn, đặt phòng, phòng đơn, giá phòng, bữa sáng.
• Ngữ pháp:
• -이나: hoặc.
• -아/어 놓다: để sẵn.
Tuần 7
Buổi 19: Lập kế hoạch du lịch nước ngoài
• Từ vựng mới: du lịch, nước ngoài, đặt vé, lịch trình, điểm đến.
• Ngữ pháp:
• -기로 하다: quyết định.
• -거나 말거나: dù có hay không.
Buổi 20: Thời tiết xấu – thay đổi kế hoạch
• Từ vựng mới: mưa, thời tiết, bão, hoãn, thay đổi.
• Ngữ pháp:
• -는다고 하니까: vì nghe nói.
• -기로 되어 있다: được sắp xếp.
Buổi 21: Thời tiết và trang phục
• Từ vựng mới: trời nắng, mặc áo mỏng, nhiệt độ, gió, quần áo.
• Ngữ pháp:
• -을 테니까: chắc chắn là.
• -게 되다: trở nên.
Tuần 8
Buổi 22: 📝 Kiểm tra cuối kỳ (tổng kết bài 16–20)