LỘ TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN YONSEI 1-1 (8 TUẦN – 24 BUỔI)
Tuần 1
Buổi học 1: Bảng chữ cái tiếng Hàn
+ Nguyên âm – Phụ âm
+ Cách ghép âm tiết
Buổi học 2: Ôn tập
+ Ôn tập lại bảng cái
+ Luyện viết, luyện phát âm
Buổi học 3: Tôi là người Mỹ
Từ vựng: tên nước (Việt Nam, Mỹ, Hàn, Nhật...), người, tên, tôi
Ngữ pháp:
+ 입니다 (là – trang trọng)
+ 은/는 (tiểu từ chủ ngữ)
Tuần 2
Buổi học 4: Tôi không phải là nhân viên công ty
Từ vựng: học sinh, bác sĩ, đầu bếp, ca sĩ, nhân viên ngân hàng...
Ngữ pháp:
+ 입니까? (câu hỏi là...)
+ 이/가 아닙니다 (không phải là...)
Buổi học 5: Cái đó là cái gì?
Từ vựng: cặp sách, máy tính, ghế, bảng, cửa sổ
Ngữ pháp:
+ 이/가 (tiểu từ chủ ngữ)
+ 이/그/저 (cái này/đó/kia)
Buổi học 6: Có sách không?
Từ vựng: sách, bút, điện thoại, báo, tập
Ngữ pháp:
+ 이/가 있습니다 (có)
+ 이/가 없습니다 (không có)
+ 도 (cũng)
Tuần 3
Buổi học 7: Ngân hàng ở bên trong thư viện
Từ vựng: thư viện, ngân hàng, căn tin, phòng học, hiệu sách
Ngữ pháp:
+ 에 있습니다 (ở)
+ 안에 (bên trong)
Buổi học 8: Phòng học rất tốt
Từ vựng: lớp học, căn tin, yên tĩnh, tốt, đẹp
Ngữ pháp:
+ -습니다 (đuôi lịch sự)
+ -습니까? (câu hỏi)
+ 과/와 (và – nối danh từ)
Buổi học 9: Bạn học tiếng Hàn ở đâu vậy?
Từ vựng: tiếng Hàn, trường học, lớp, quốc tịch
Ngữ pháp:
+ 에서 오다 (đến từ)
+ 은/를 (tân ngữ)
Tuần 4
Buổi học 10: Cuối tuần chơi cùng bạn
Từ vựng: chơi game, bơi, dã ngoại, ăn uống
Ngữ pháp:
+ 에서 (ở tại...)
+ 과/와 같이 (cùng với...)
Buổi học 11: Tôi muốn về quê
Từ vựng: quê, sông, biển, núi, gặp gỡ gia đình
Ngữ pháp:
+ 에 가다 (đi đến)
+ -고 싶다 (muốn làm gì)
Buổi học 12: Hawaii yên tĩnh và đẹp
Từ vựng: đẹp, yên tĩnh, thành phố, bận rộn
Ngữ pháp:
+ -지 않다 (không làm gì)
+ -고 (và – nối động từ)
Tuần 5
Buổi học 13: 📝Kiểm tra giữa kỳ
Buổi học 14: Mỗi sáng tôi học 1 giờ
Từ vựng: giờ học, sáng, trưa, chiều, tối
Ngữ pháp:
+ 부터–까지 (từ–đến)
+ 하나, 둘, 셋... (số đếm thuần Hàn)
Buổi học 15: Ở nhà làm bài tập
Từ vựng: bài tập, đọc sách, nghỉ ngơi, điện thoại
Ngữ pháp:
+ -으십니까? (câu hỏi kính ngữ)
+ -을까요? (cùng làm gì không?)
Tuần 6
Buổi học 16: Bạn thích món ăn gì?
Từ vựng: thịt nướng, cay, ngon, rau, trái cây
Ngữ pháp:
+ 을/를 좋아하다 (thích cái gì)
+ 무슨 (gì – dùng với danh từ)
Buổi học 17: Gọi món ăn
Từ vựng: gọi món, ăn trưa, đưa, đặt món
Ngữ pháp:
+ -을까요? (mời/đề nghị)
+ -읍시다 (hãy cùng làm gì)
Buổi học 18: Hôm nay là thứ mấy?
Từ vựng: các thứ trong tuần, hôm nay, ngày mai
Ngữ pháp:
+ -이에요/예요 (là – thân mật)
+ -어요/아요 (đuôi câu thân mật)
Tuần 7
Buổi học 19: Sau khi ăn tối bạn làm gì?
Từ vựng: ăn tối, đi dạo, ngủ, học bài
Ngữ pháp:
+ 그리고 (và – nối câu)
+ 먼저 (trước tiên)
Buổi học 20: Đi sân vận động để chơi bóng đá
• Từ vựng: sân vận động, bóng đá, trượt băng, bơi
• Ngữ pháp:
• -으러 가다 (đi để làm gì)
• -지만 (nhưng)
Buổi học 21: Cuối tuần bạn làm gì?
Từ vựng: leo núi, dọn dẹp, nghỉ ngơi, du lịch
Ngữ pháp:
+ -을 거예요 (sẽ – tương lai)
+ Động từ nguyên thể + danh từ
Tuần 8
Buổi học 22: Hôm qua bạn đã làm gì?
Từ vựng: công viên, hôm qua, thư giãn
Ngữ pháp:
+ -었어요/았어요 (thì quá khứ)
+ 안 (không làm gì)
Buổi học 23: Tôi đã không đi xem buổi hòa nhạc
Từ vựng: vé, buổi hòa nhạc, tại sao, không có thời gian
Ngữ pháp:
+ -지 못하다 (không thể)
+ -어서 (vì nên)
Buổi học 24: 📝 Kiểm tra cuối kỳ